Từ vựng

スキャンダル (sukyandaru) nghĩa là gì?

スキャンダル trong tiếng Nhật nghĩa là chuyện tai tiếng, vụ bê bối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスキャンダル
Romajisukyandaru
Từ loạidanh từ
スキャンダル
sukyandaru

chuyện tai tiếng, vụ bê bối

  1. 1danh từ chuyện tai tiếng, vụ bê bốiscandal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.