Từ vựng

スカウト (sukauto) nghĩa là gì?

スカウト trong tiếng Nhật nghĩa là người săn tìm tài năng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự; sự tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài, sự săn đầu người; (viết tắt) Hướng đạo sinh, đội Hướng đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスカウト
Romajisukauto
Từ loạidanh từ
スカウト
sukauto

người săn tìm tài năng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự; sự tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài, sự săn đầu người; (viết tắt) Hướng đạo sinh, đội Hướng đạo

  1. 1danh từ người săn tìm tài năng, chuyên viên tuyển dụng nhân sự(talent) scout; recruiter; headhunter
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tìm kiếm và chiêu mộ nhân tài, sự săn đầu ngườiscouting; headhunting
  3. 3danh từ (viết tắt) Hướng đạo sinh, đội Hướng đạoBoy Scouts; Girl Scouts

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.