Từ vựng
スウェーデン (suueeden) nghĩa là gì?
スウェーデン trong tiếng Nhật nghĩa là Thụy Điển, nước Thụy Điển.
| Cách đọc | スウェーデン |
|---|---|
| Romaji | suueeden |
| Từ loại | danh từ |
スウェーデンスウェーデン
suueeden
Thụy Điển, nước Thụy Điển
- 1danh từ Thụy Điển, nước Thụy ĐiểnSweden
Còn viết: 瑞典
Từ vựng
スウェーデン trong tiếng Nhật nghĩa là Thụy Điển, nước Thụy Điển.
| Cách đọc | スウェーデン |
|---|---|
| Romaji | suueeden |
| Từ loại | danh từ |
Thụy Điển, nước Thụy Điển
Còn viết: 瑞典