Từ vựng
スウィフト (suuifuto) nghĩa là gì?
スウィフト trong tiếng Nhật nghĩa là Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, mạng SWIFT; (tài chính) mã SWIFT.
| Cách đọc | スウィフト |
|---|---|
| Romaji | suuifuto |
| Từ loại | danh từ |
スウィフトスウィフト
suuifuto
Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, mạng SWIFT; (tài chính) mã SWIFT
- 1danh từ Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu, mạng SWIFTSociety for Worldwide Interbank Financial Telecommunication; SWIFT
- 2danh từ (tài chính) mã SWIFTSWIFT code
Còn viết: SWIFT