Từ vựng
スイート (suiito) nghĩa là gì?
スイート trong tiếng Nhật nghĩa là phòng suite khách sạn, phòng hạng sang; (âm nhạc) tổ khúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | スイート |
|---|
| Romaji | suiito |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
スイートスイート
suiito
phòng suite khách sạn, phòng hạng sang; (âm nhạc) tổ khúc
- 1danh từ phòng suite khách sạn, phòng hạng sangsuite (in a hotel)
- 2danh từ (âm nhạc) tổ khúcsuite