Từ vựng
スイート (suiito) nghĩa là gì?
スイート trong tiếng Nhật nghĩa là ngọt, vị ngọt; ngọt dịu, ít chát; ngọt ngào, êm dịu, dễ chịu.
| Cách đọc | スイート |
|---|---|
| Romaji | suiito |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
スイートスイート
suiito
ngọt, vị ngọt; ngọt dịu, ít chát; ngọt ngào, êm dịu, dễ chịu
- 1tính từ -na · danh từ ngọt, vị ngọtsweet (flavour)
- 2tính từ -na · danh từ ngọt dịu, ít chát — rượusweet (of alcohol)
- 3tính từ -na · danh từ ngọt ngào, êm dịu, dễ chịusweet (e.g. melody); pleasant (e.g. atmosphere); pleasing