Từ vựng

スイート (suiito) nghĩa là gì?

スイート trong tiếng Nhật nghĩa là ngọt, vị ngọt; ngọt dịu, ít chát; ngọt ngào, êm dịu, dễ chịu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcスイート
Romajisuiito
Từ loạitính từ -na, danh từ
スイート
suiito

ngọt, vị ngọt; ngọt dịu, ít chát; ngọt ngào, êm dịu, dễ chịu

  1. 1tính từ -na · danh từ ngọt, vị ngọtsweet (flavour)
  2. 2tính từ -na · danh từ ngọt dịu, ít chát — rượusweet (of alcohol)
  3. 3tính từ -na · danh từ ngọt ngào, êm dịu, dễ chịusweet (e.g. melody); pleasant (e.g. atmosphere); pleasing

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.