Từ vựng
スイス (suisu) nghĩa là gì?
スイス trong tiếng Nhật nghĩa là Thụy Sĩ, nước Thụy Sĩ.
| Cách đọc | スイス |
|---|---|
| Romaji | suisu |
| Từ loại | danh từ |
スイススイス
suisu
Thụy Sĩ, nước Thụy Sĩ
- 1danh từ Thụy Sĩ, nước Thụy SĩSwitzerland
Còn viết: 瑞西
Từ vựng
スイス trong tiếng Nhật nghĩa là Thụy Sĩ, nước Thụy Sĩ.
| Cách đọc | スイス |
|---|---|
| Romaji | suisu |
| Từ loại | danh từ |
Thụy Sĩ, nước Thụy Sĩ
Còn viết: 瑞西