Từ vựng ジーン (jiin) nghĩa là gì? ジーン trong tiếng Nhật nghĩa là gen di truyền. Thông tin tra cứuCách đọcジーンRomajijiinTừ loạidanh từ ジーンジーンjiingen di truyền1danh từ gen di truyềngene