Từ vựng

ジーン (jiin) nghĩa là gì?

ジーン trong tiếng Nhật nghĩa là gen di truyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジーン
Romajijiin
Từ loạidanh từ
ジーン
jiin

gen di truyền

  1. 1danh từ gen di truyềngene

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.