Từ vựng

ジンギスカン (jingisukan) nghĩa là gì?

ジンギスカン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) món thịt cừu nướng rau củ jingisukan; chảo gang hình vòm có rãnh nướng jingisukan.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジンギスカン
Romajijingisukan
Từ loạidanh từ
ジンギスカン
jingisukan

(ẩm thực) món thịt cừu nướng rau củ jingisukan; chảo gang hình vòm có rãnh nướng jingisukan

  1. 1danh từ (ẩm thực) món thịt cừu nướng rau củ jingisukanjingisukan; grilled mutton and vegetable dish
  2. 2danh từ (ẩm thực) chảo gang hình vòm có rãnh nướng jingisukanslotted dome cast iron grill (used for jingisukan)

Còn viết: 成吉思汗、ジンギス汗

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.