Từ vựng

ジワジワ (jiwajiwa) nghĩa là gì?

ジワジワ trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng hình) từ từ mà chắc chắn, dần dần; thấm dần, rỉ ra từ từ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジワジワ
Romajijiwajiwa
Từ loạitrạng từ
ジワジワ
jiwajiwa

(tượng hình) từ từ mà chắc chắn, dần dần; thấm dần, rỉ ra từ từ

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng hình) từ từ mà chắc chắn, dần dần, từng chút mộtslowly (but steadily); gradually; bit-by-bit
  2. 2trạng từ · adv-to (tượng hình) thấm dần, rỉ ra từ từslowly soaking in; slowly permeating; oozing out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.