Từ vựng
ジュラルミン (jurarumin) nghĩa là gì?
ジュラルミン trong tiếng Nhật nghĩa là hợp kim nhôm cứng duralumin.
| Cách đọc | ジュラルミン |
|---|---|
| Romaji | jurarumin |
| Từ loại | danh từ |
ジュラルミンジュラルミン
jurarumin
hợp kim nhôm cứng duralumin
- 1danh từ hợp kim nhôm cứng duraluminduralumin
Từ vựng
ジュラルミン trong tiếng Nhật nghĩa là hợp kim nhôm cứng duralumin.
| Cách đọc | ジュラルミン |
|---|---|
| Romaji | jurarumin |
| Từ loại | danh từ |
hợp kim nhôm cứng duralumin