Từ vựng

ジュラルミン (jurarumin) nghĩa là gì?

ジュラルミン trong tiếng Nhật nghĩa là hợp kim nhôm cứng duralumin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジュラルミン
Romajijurarumin
Từ loạidanh từ
ジュラルミン
jurarumin

hợp kim nhôm cứng duralumin

  1. 1danh từ hợp kim nhôm cứng duraluminduralumin

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.