Từ vựng
ジュビリー (jubirii) nghĩa là gì?
ジュビリー trong tiếng Nhật nghĩa là lễ kỷ niệm lớn dịp năm chẵn.
| Cách đọc | ジュビリー |
|---|---|
| Romaji | jubirii |
| Từ loại | danh từ |
ジュビリージュビリー
jubirii
lễ kỷ niệm lớn dịp năm chẵn
- 1danh từ lễ kỷ niệm lớn dịp năm chẵnjubilee
Từ vựng
ジュビリー trong tiếng Nhật nghĩa là lễ kỷ niệm lớn dịp năm chẵn.
| Cách đọc | ジュビリー |
|---|---|
| Romaji | jubirii |
| Từ loại | danh từ |
lễ kỷ niệm lớn dịp năm chẵn