Từ vựng
ジュゴン (jugon) nghĩa là gì?
ジュゴン trong tiếng Nhật nghĩa là cá cúi dugong, bò biển.
| Cách đọc | ジュゴン |
|---|---|
| Romaji | jugon |
| Từ loại | danh từ |
ジュゴンジュゴン
jugon
cá cúi dugong, bò biển
- 1danh từ cá cúi dugong, bò biểndugong (Dugong dugon); sea pig
Còn viết: 儒艮、儒良
Từ vựng
ジュゴン trong tiếng Nhật nghĩa là cá cúi dugong, bò biển.
| Cách đọc | ジュゴン |
|---|---|
| Romaji | jugon |
| Từ loại | danh từ |
cá cúi dugong, bò biển
Còn viết: 儒艮、儒良