Từ vựng

ジャー (jaa) nghĩa là gì?

ジャー trong tiếng Nhật nghĩa là bình giữ nhiệt, nồi ủ ấm; lọ, hũ miệng rộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジャー
Romajijaa
Từ loạidanh từ
ジャー
jaa

bình giữ nhiệt, nồi ủ ấm; lọ, hũ miệng rộng

  1. 1danh từ bình giữ nhiệt, nồi ủ ấmcontainer for keeping food or drink warm; (wide-mouthed) thermos; (rice) warmer
  2. 2danh từ lọ, hũ miệng rộngjar

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.