Từ vựng
ジャー (jaa) nghĩa là gì?
ジャー trong tiếng Nhật nghĩa là bình giữ nhiệt, nồi ủ ấm; lọ, hũ miệng rộng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ジャー |
|---|
| Romaji | jaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ジャージャー
jaa
bình giữ nhiệt, nồi ủ ấm; lọ, hũ miệng rộng
- 1danh từ bình giữ nhiệt, nồi ủ ấmcontainer for keeping food or drink warm; (wide-mouthed) thermos; (rice) warmer
- 2danh từ lọ, hũ miệng rộngjar