Từ vựng

ジャンプ (janpu) nghĩa là gì?

ジャンプ trong tiếng Nhật nghĩa là nhảy; tăng vọt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジャンプ
Romajijanpu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ジャンプ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjanpu

nhảy; tăng vọt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nhảy, cú nhảyjump
  2. 2danh từ (thể thao) môn nhảy (nhảy trượt tuyết, nhảy xa, nhảy cao)jumping event (skiing, track and field)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ (internet) nhảy trang, chuyển sang trang khác (sau khi bấm liên kết)jumping (to another page after clicking a hyperlink)
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tự động từ tăng vọt, nhảy vọt (giá cả)jump (in price); sudden rise

Câu ví dụ

  • Vận động viên đã nhảy lên cao cho mọi người xem.

  • Do đồng yên yếu nên giá cổ phiếu đã tăng vọt đột ngột.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.