Từ vựng
ジャマイカ (jamaika) nghĩa là gì?
ジャマイカ trong tiếng Nhật nghĩa là Jamaica, quốc đảo Jamaica.
| Cách đọc | ジャマイカ |
|---|---|
| Romaji | jamaika |
| Từ loại | danh từ |
ジャマイカジャマイカ
jamaika
Jamaica, quốc đảo Jamaica
- 1danh từ Jamaica, quốc đảo JamaicaJamaica
Còn viết: 牙買加
Từ vựng
ジャマイカ trong tiếng Nhật nghĩa là Jamaica, quốc đảo Jamaica.
| Cách đọc | ジャマイカ |
|---|---|
| Romaji | jamaika |
| Từ loại | danh từ |
Jamaica, quốc đảo Jamaica
Còn viết: 牙買加