Từ vựng
ジャポニカ (japonika) nghĩa là gì?
ジャポニカ trong tiếng Nhật nghĩa là hoa trà Nhật Bản.
| Cách đọc | ジャポニカ |
|---|---|
| Romaji | japonika |
| Từ loại | danh từ |
ジャポニカジャポニカ
japonika
hoa trà Nhật Bản
- 1danh từ hoa trà Nhật Bảnjaponica; common camellia (Camellia japonica)
Từ vựng
ジャポニカ trong tiếng Nhật nghĩa là hoa trà Nhật Bản.
| Cách đọc | ジャポニカ |
|---|---|
| Romaji | japonika |
| Từ loại | danh từ |
hoa trà Nhật Bản