Từ vựng
ジャブ (jabu) nghĩa là gì?
ジャブ trong tiếng Nhật nghĩa là (quyền anh) cú đấm thăm dò, cú đấm thẳng jab.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ジャブ |
|---|
| Romaji | jabu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ジャブジャブ
jabu
(quyền anh) cú đấm thăm dò, cú đấm thẳng jab
- 1danh từ (quyền anh) cú đấm thăm dò, cú đấm thẳng jabjab