Từ vựng
ジャス (jasu) nghĩa là gì?
ジャス trong tiếng Nhật nghĩa là Tiêu chuẩn Nông Lâm nghiệp Nhật Bản JAS.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ジャス |
|---|
| Romaji | jasu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ジャスジャス
jasu
Tiêu chuẩn Nông Lâm nghiệp Nhật Bản JAS
- 1danh từ Tiêu chuẩn Nông Lâm nghiệp Nhật Bản JASJapanese Agricultural Standard; JAS
Còn viết: JAS