Từ vựng
ジャイロスコープ (jairosukoopu) nghĩa là gì?
ジャイロスコープ trong tiếng Nhật nghĩa là con quay hồi chuyển.
| Cách đọc | ジャイロスコープ |
|---|---|
| Romaji | jairosukoopu |
| Từ loại | danh từ |
ジャイロスコープジャイロスコープ
jairosukoopu
con quay hồi chuyển
- 1danh từ con quay hồi chuyểngyroscope
Từ vựng
ジャイロスコープ trong tiếng Nhật nghĩa là con quay hồi chuyển.
| Cách đọc | ジャイロスコープ |
|---|---|
| Romaji | jairosukoopu |
| Từ loại | danh từ |
con quay hồi chuyển