Từ vựng

ジブ (jibu) nghĩa là gì?

ジブ trong tiếng Nhật nghĩa là buồm mũi tam giác, cần vươn của máy cẩu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジブ
Romajijibu
Từ loạidanh từ
ジブ
jibu

buồm mũi tam giác, cần vươn của máy cẩu

  1. 1danh từ buồm mũi tam giác, cần vươn của máy cẩujib

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.