Từ vựng

ジハード (jihaado) nghĩa là gì?

ジハード trong tiếng Nhật nghĩa là cuộc thánh chiến Hồi giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジハード
Romajijihaado
Từ loạidanh từ
ジハード
jihaado

cuộc thánh chiến Hồi giáo

  1. 1danh từ cuộc thánh chiến Hồi giáojihad; jehad

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.