Từ vựng

ジストロフィー (jisutorofyii) nghĩa là gì?

ジストロフィー trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) chứng loạn dưỡng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジストロフィー
Romajijisutorofyii
Từ loạidanh từ
ジストロフィー
jisutorofyii

(y học) chứng loạn dưỡng

  1. 1danh từ (y học) chứng loạn dưỡngdystrophy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.