Từ vựng

ジェンダー (jendaa) nghĩa là gì?

ジェンダー trong tiếng Nhật nghĩa là giới, giới tính xã hội; (ngữ pháp) giống.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジェンダー
Romajijendaa
Từ loạidanh từ
ジェンダー
jendaa

giới, giới tính xã hội; (ngữ pháp) giống

  1. 1danh từ giới, giới tính xã hộigender
  2. 2danh từ (ngữ pháp) giốnggender

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.