Từ vựng

ジェネレーション (jenereeshon) nghĩa là gì?

ジェネレーション trong tiếng Nhật nghĩa là thế hệ, đời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcジェネレーション
Romajijenereeshon
Từ loạidanh từ
ジェネレーション
jenereeshon

thế hệ, đời

  1. 1danh từ thế hệ, đờigeneration

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.