Từ vựng
ジェット (jetto) nghĩa là gì?
ジェット trong tiếng Nhật nghĩa là tia phun, động cơ phản lực, máy bay phản lực.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ジェット |
|---|
| Romaji | jetto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ジェットジェット
jetto
tia phun, động cơ phản lực, máy bay phản lực
- 1danh từ tia phun, động cơ phản lực, máy bay phản lựcjet