Từ vựng
ジェットコースター (jettokoosutaa) nghĩa là gì?
ジェットコースター trong tiếng Nhật nghĩa là tàu lượn siêu tốc.
| Cách đọc | ジェットコースター |
|---|---|
| Romaji | jettokoosutaa |
| Từ loại | danh từ |
ジェットコースタージェットコースター
jettokoosutaa
tàu lượn siêu tốc
- 1danh từ tàu lượn siêu tốcroller coaster
Từ vựng
ジェットコースター trong tiếng Nhật nghĩa là tàu lượn siêu tốc.
| Cách đọc | ジェットコースター |
|---|---|
| Romaji | jettokoosutaa |
| Từ loại | danh từ |
tàu lượn siêu tốc