Từ vựng

シール (shiiru) nghĩa là gì?

シール trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu niêm phong, gioăng làm kín; miếng nhãn dán, hình dán trang trí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシール
Romajishiiru
Từ loạidanh từ
シール
shiiru

con dấu niêm phong, gioăng làm kín; miếng nhãn dán, hình dán trang trí

  1. 1danh từ con dấu niêm phong, gioăng làm kínseal
  2. 2danh từ miếng nhãn dán, hình dán trang trísticker

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.