Từ vựng
シール (shiiru) nghĩa là gì?
シール trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu niêm phong, gioăng làm kín; miếng nhãn dán, hình dán trang trí.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シール |
|---|
| Romaji | shiiru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シールシール
shiiru
con dấu niêm phong, gioăng làm kín; miếng nhãn dán, hình dán trang trí
- 1danh từ con dấu niêm phong, gioăng làm kínseal
- 2danh từ miếng nhãn dán, hình dán trang trísticker