Từ vựng
シールド (shiirudo) nghĩa là gì?
シールド trong tiếng Nhật nghĩa là lá chắn bảo vệ, tấm chắn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シールド |
|---|
| Romaji | shiirudo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する) |
|---|
シールドシールド
shiirudo
lá chắn bảo vệ, tấm chắn
- 1danh từ · động từ (+する) lá chắn bảo vệ, tấm chắnshield