Từ vựng
シーリング (shiiringu) nghĩa là gì?
シーリング trong tiếng Nhật nghĩa là trần nhà, mức trần giới hạn.
| Cách đọc | シーリング |
|---|---|
| Romaji | shiiringu |
| Từ loại | danh từ |
シーリングシーリング
shiiringu
trần nhà, mức trần giới hạn
- 1danh từ trần nhà, mức trần giới hạnceiling
Từ vựng
シーリング trong tiếng Nhật nghĩa là trần nhà, mức trần giới hạn.
| Cách đọc | シーリング |
|---|---|
| Romaji | shiiringu |
| Từ loại | danh từ |
trần nhà, mức trần giới hạn