Từ vựng

シート (shiito) nghĩa là gì?

シート trong tiếng Nhật nghĩa là ghế ngồi; tấm, ga.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシート
Romajishiito
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
シート
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiito

ghế ngồi; tấm, ga

  1. 1danh từ seat

Câu ví dụ

  • Tôi đã đặt trước ghế cạnh cửa sổ.

  • Tôi phủ tấm nylon lên xe để chắn mưa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.