Từ vựng
シートベルト (shiitoberuto) nghĩa là gì?
シートベルト trong tiếng Nhật nghĩa là dây an toàn.
| Cách đọc | シートベルト |
|---|---|
| Romaji | shiitoberuto |
| Từ loại | danh từ |
シートベルトシートベルト
shiitoberuto
dây an toàn
- 1danh từ dây an toànseat belt; seatbelt; safety belt
Từ vựng
シートベルト trong tiếng Nhật nghĩa là dây an toàn.
| Cách đọc | シートベルト |
|---|---|
| Romaji | shiitoberuto |
| Từ loại | danh từ |
dây an toàn