Từ vựng
シーク (shiiku) nghĩa là gì?
シーク trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) thao tác dò tìm vị trí dữ liệu trên ổ đĩa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シーク |
|---|
| Romaji | shiiku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シークシーク
shiiku
(máy tính) thao tác dò tìm vị trí dữ liệu trên ổ đĩa
- 1danh từ (máy tính) thao tác dò tìm vị trí dữ liệu trên ổ đĩaseek