Từ vựng

シン (shin) nghĩa là gì?

シン trong tiếng Nhật nghĩa là mỏng; ống quyển, cẳng chân; (hoá học, tiền tố) syn-, đồng phía.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシン
Romajishin
Từ loạitính từ の
シン
shin

mỏng; ống quyển, cẳng chân; (hoá học, tiền tố) syn-, đồng phía

  1. 1tính từ の mỏngthin
  2. 2danh từ ống quyển, cẳng chânshin
  3. 3tiền tố (hoá học, tiền tố) syn-, đồng phíasyn-

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.