Từ vựng シンドローム (shindoroomu) nghĩa là gì? シンドローム trong tiếng Nhật nghĩa là hội chứng. Thông tin tra cứuCách đọcシンドロームRomajishindoroomuTừ loạidanh từ シンドロームシンドロームshindoroomuhội chứng1danh từ hội chứngsyndrome