Từ vựng
シンセサイザー (shinsesaizaa) nghĩa là gì?
シンセサイザー trong tiếng Nhật nghĩa là đàn tổng hợp âm thanh synthesizer.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シンセサイザー |
|---|
| Romaji | shinsesaizaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シンセサイザーシンセサイザー
shinsesaizaa
đàn tổng hợp âm thanh synthesizer
- 1danh từ đàn tổng hợp âm thanh synthesizersynthesizer; synthesiser