Từ vựng

シンセサイザー (shinsesaizaa) nghĩa là gì?

シンセサイザー trong tiếng Nhật nghĩa là đàn tổng hợp âm thanh synthesizer.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシンセサイザー
Romajishinsesaizaa
Từ loạidanh từ
シンセサイザー
shinsesaizaa

đàn tổng hợp âm thanh synthesizer

  1. 1danh từ đàn tổng hợp âm thanh synthesizersynthesizer; synthesiser

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.