Từ vựng

シンジケート (shinjikeeto) nghĩa là gì?

シンジケート trong tiếng Nhật nghĩa là tổ hợp doanh nghiệp, nghiệp đoàn cung cấp tin bài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシンジケート
Romajishinjikeeto
Từ loạidanh từ
シンジケート
shinjikeeto

tổ hợp doanh nghiệp, nghiệp đoàn cung cấp tin bài

  1. 1danh từ tổ hợp doanh nghiệp, nghiệp đoàn cung cấp tin bàisyndicate

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.