Từ vựng

シングル (shinguru) nghĩa là gì?

シングル trong tiếng Nhật nghĩa là đơn, loại đơn, một mình, độc thân; (viết tắt) giường đơn, phòng đơn khách sạn; kiểu cài một hàng khuy, áo một hàng khuy; cổ tay áo đơn, măng sét một lớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシングル
Romajishinguru
Từ loạidanh từ, tính từ の
シングル
shinguru

đơn, loại đơn, một mình, độc thân; (viết tắt) giường đơn, phòng đơn khách sạn; kiểu cài một hàng khuy, áo một hàng khuy; cổ tay áo đơn, măng sét một lớp

  1. 1danh từ · tính từ の đơn, loại đơn, một mình, độc thânsingle
  2. 2danh từ · tính từ の (viết tắt) giường đơn, phòng đơn khách sạnsingle bed; hotel room with a single bed
  3. 3tính từ の · danh từ kiểu cài một hàng khuy, áo một hàng khuysingle-breasted
  4. 4tính từ の · danh từ cổ tay áo đơn, măng sét một lớpsingle-cuffed
  5. 5danh từ · tính từ の (viết tắt) khổ vải đơn rộng khoảng 0,71 métsingle width (of cloth; usu. 0.71 meters)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.