Từ vựng

シンクタンク (shinkutanku) nghĩa là gì?

シンクタンク trong tiếng Nhật nghĩa là nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu chính sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシンクタンク
Romajishinkutanku
Từ loạidanh từ
シンクタンク
shinkutanku

nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu chính sách

  1. 1danh từ nhóm chuyên gia cố vấn, viện nghiên cứu chính sáchthink tank

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.