Từ vựng

シンガーソングライター (shingaasonguraitaa) nghĩa là gì?

シンガーソングライター trong tiếng Nhật nghĩa là ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tác.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシンガーソングライター
Romajishingaasonguraitaa
Từ loạidanh từ
シンガーソングライター
shingaasonguraitaa

ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tác

  1. 1danh từ ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tácsinger-songwriter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.