Từ vựng
シンガーソングライター (shingaasonguraitaa) nghĩa là gì?
シンガーソングライター trong tiếng Nhật nghĩa là ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シンガーソングライター |
|---|
| Romaji | shingaasonguraitaa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シンガーソングライターシンガーソングライター
shingaasonguraitaa
ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tác
- 1danh từ ca sĩ kiêm nhạc sĩ tự sáng tácsinger-songwriter