Từ vựng

シルバー (shirubaa) nghĩa là gì?

シルバー trong tiếng Nhật nghĩa là bạc, màu bạc; người cao tuổi, người về hưu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシルバー
Romajishirubaa
Từ loạitính từ の, danh từ
シルバー
shirubaa

bạc, màu bạc; người cao tuổi, người về hưu

  1. 1tính từ の · danh từ bạc, màu bạcsilver
  2. 2danh từ · tiền tố người cao tuổi, người về hưusenior citizen; pensioner

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.