Từ vựng

シルエッター (shiruettaa) nghĩa là gì?

シルエッター trong tiếng Nhật nghĩa là người hoặc máy tạo hình bóng dáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシルエッター
Romajishiruettaa
Từ loạidanh từ
シルエッター
shiruettaa

người hoặc máy tạo hình bóng dáng

  1. 1danh từ người hoặc máy tạo hình bóng dángsilhouetter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.