Từ vựng
シリコーン (shirikoon) nghĩa là gì?
シリコーン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) hợp chất polymer silicone.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | シリコーン |
|---|
| Romaji | shirikoon |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
シリコーンシリコーン
shirikoon
(hoá học) hợp chất polymer silicone
- 1danh từ (hoá học) hợp chất polymer siliconesilicone (synthetic polymer)