Từ vựng

シリコーン (shirikoon) nghĩa là gì?

シリコーン trong tiếng Nhật nghĩa là (hoá học) hợp chất polymer silicone.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシリコーン
Romajishirikoon
Từ loạidanh từ
シリコーン
shirikoon

(hoá học) hợp chất polymer silicone

  1. 1danh từ (hoá học) hợp chất polymer siliconesilicone (synthetic polymer)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.