Từ vựng

シリコン (shirikon) nghĩa là gì?

シリコン trong tiếng Nhật nghĩa là silic; silicon tổng hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシリコン
Romajishirikon
Từ loạidanh từ
シリコン
shirikon

silic; silicon tổng hợp

  1. 1danh từ silicsilicon (Si)
  2. 2danh từ silicon tổng hợpsilicone (synthetic polymer)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.