Từ vựng
シリア (shiria) nghĩa là gì?
シリア trong tiếng Nhật nghĩa là Syria, nước Syria.
| Cách đọc | シリア |
|---|---|
| Romaji | shiria |
| Từ loại | danh từ |
シリアシリア
shiria
Syria, nước Syria
- 1danh từ Syria, nước SyriaSyria
Còn viết: 叙利亜
Từ vựng
シリア trong tiếng Nhật nghĩa là Syria, nước Syria.
| Cách đọc | シリア |
|---|---|
| Romaji | shiria |
| Từ loại | danh từ |
Syria, nước Syria
Còn viết: 叙利亜