Từ vựng

シリアル (shiriaru) nghĩa là gì?

シリアル trong tiếng Nhật nghĩa là ngũ cốc ăn sáng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシリアル
Romajishiriaru
Từ loạidanh từ
シリアル
shiriaru

ngũ cốc ăn sáng

  1. 1danh từ ngũ cốc ăn sángcereal; breakfast cereal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.