Từ vựng

シリアル (shiriaru) nghĩa là gì?

シリアル trong tiếng Nhật nghĩa là theo chuỗi, nối tiếp, nhiều kỳ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcシリアル
Romajishiriaru
シリアル
shiriaru

theo chuỗi, nối tiếp, nhiều kỳ

  1. 1adj-f theo chuỗi, nối tiếp, nhiều kỳserial

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.