Từ vựng

ショートカット (shootokatto) nghĩa là gì?

ショートカット trong tiếng Nhật nghĩa là đường tắt, việc đi tắt; (máy tính) phím tắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcショートカット
Romajishootokatto
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ショートカット
shootokatto

đường tắt, việc đi tắt; (máy tính) phím tắt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ đường tắt, việc đi tắtshortcut; taking a shortcut
  2. 2danh từ (máy tính) phím tắt(keyboard) shortcut

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.