Từ vựng
ショーツ (shootsu) nghĩa là gì?
ショーツ trong tiếng Nhật nghĩa là quần đùi, quần soóc; quần lót nữ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ショーツ |
|---|
| Romaji | shootsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ショーツショーツ
shootsu
quần đùi, quần soóc; quần lót nữ
- 1danh từ quần đùi, quần soócshorts
- 2danh từ quần lót nữpanties; knickers