Từ vựng
ショーウィンドウ (shoouindou) nghĩa là gì?
ショーウィンドウ trong tiếng Nhật nghĩa là tủ kính trưng bày, khung kính bày hàng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ショーウィンドウ |
|---|
| Romaji | shoouindou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ショーウィンドウショーウィンドウ
shoouindou
tủ kính trưng bày, khung kính bày hàng
- 1danh từ tủ kính trưng bày, khung kính bày hàngdisplay window; shop window; store window